edible nut

Học thuật
Thân thiện
edible nut

A squirrel holds an edible nut in its paws.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt vỏ cứng, nhân có thể ăn được: Chỉ loại hạt lớp vỏ ngoài cứng (bằng gỗ hoặc da) phần nhân bên trong có thể ăn được một cách an toàn. Đây một thuật ngữ chung cho nhiều loại hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Almonds and walnuts are popular edible nuts. (Hạnh nhân quả óc chó những loại hạt vỏ cứng, nhân ăn được phổ biến.)
    • The recipe calls for one cup of mixed edible nuts. (Công thức yêu cầu một cốc hạt vỏ cứng, nhân ăn được hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "edible nut" vs. "culinary nut": Trong ẩm thực thương mại, "edible nut" thường được dùng với nghĩa tương tự "culinary nut" (hạt dùng trong nấu ăn), bao gồm cả những loại về mặt thực vật học không phải hạt thật sự ( dụ: hạnh nhân thực chất hạt của quả hạch).
    • In cooking, peanuts are treated as an edible nut, even though they are legumes. (Trong nấu ăn, đậu phộng được coi một loại hạt ăn được, mặc dù chúng thuộc họ đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nut (n): hạt, quả hạch. (Từ rộng hơn, có thể chỉ cả những loại không ăn được hoặc dùng trong kỹ thuật).
  • Tree nut (n): hạt từ cây. (Nhóm cụ thể hơn, thường gây dị ứng, dụ: hạt điều, hồ đào).
Từ đồng nghĩa
  • Culinary nut: hạt dùng trong ẩm thực.
  • Table nut: hạt dùng trên bàn ăn.
edible nut

A squirrel holds an edible nut in its paws.

Noun
  1. hạt vỏ cứng, nhân có thể ăn được